Mã bưu chính và zip/code Việt Nam

Chuyển đến: Mã vùng điện thoại cố định

Dưới đây là bảng liệt kê danh sách mã bưu chính và mã vùng điện thoại cố định ở Việt Nam mới nhất năm 2018.
(theo Bưu chính Việt Nam thuộc tập đoàn VNPOST).


Số thứ tựTên tỉnh/Thành phốMã Zip Code
1Hà Nội100000
2TP. Hồ Chí Minh700000
3An Giang880000
4Bà Rịa Vũng Tàu790000
5Bạc Liêu260000
6Bắc Kạn960000
7Bắc Giang220000
8Bắc Ninh790000
9Bến Tre930000
10Bình Dương590000
11Bình Định820000
12Bình Phước830000
13Bình Thuận800000
14Càu Mau970000
15Cao Bằng270000
16Cần Thơ900000
17Đà Nẵng550000
18Điện Biên380000
19Đắk Lắk630000
20Đắc Nông640000
21Đồng Nai810000
22Đồng Tháp870000
23Gia Lai600000
24Hà Giang310000
25Hà Nam400000
26Hà Tĩnh480000
27Hải Dương170000
28Hải Phòng180000
29Hậu Giang910000
30Hòa Bình350000
31Hưng Yên160000
32Khánh Hoà650000
33Kiên Giang920000
34Kon Tum580000
35Lai Châu390000
36Lạng Sơn240000
37Lào Cai330000
38Lâm Đồng670000
39Long An850000
40Nam Định420000
41Nghệ An460000 - 470000
42Ninh Bình430000
43Ninh Thuận660000
44Phú Thọ290000
45Phú Yên620000
46Quảng Bình510000
47Quảng Nam560000
48Quảng Ngãi570000
49Quảng Ninh200000
50Quảng Trị520000
51Sóc Trăng950000
52Sơn La360000
53Tây Ninh840000
54Thái Bình410000
55Thái Nguyên250000
56Thanh Hoá440000 - 450000
57Thừa Thiên Huế530000
58Tiền Giang860000
59Trà Vinh940000
60Tuyên Quang300000
61Vĩnh Long890000
62Vĩnh Phúc280000
63Yên Bái320000

Xin lưu ý đây là mã Zip Code bưu chính chứ không phải mã bưu điện các tỉnh thành. Sử dụng mã Zip Code để đăng ký các tài khoản quốc tế.


Mã vùng điện thoại mới nhất Việt Nam năm 2018

Số thứ tựTên tỉnh/Thành phốMã Zip Code
1Hà Nội024
2TP. Hồ Chí Minh028
3An Giang0296
4Bà Rịa Vũng Tàu0254
5Bạc Liêu0291
6Bắc Kạn0209
7Bắc Giang0204
8Bắc Ninh0222
9Bến Tre0275
10Bình Dương0274
11Bình Định0256
12Bình Phước0271
13Bình Thuận0252
14Càu Mau0290
15Cao Bằng0206
16Cần Thơ0292
17Đà Nẵng0236
18Điện Biên0215
19Đắk Lắk0262
20Đắc Nông0261
21Đồng Nai0251
22Đồng Tháp0277
23Gia Lai0269
24Hà Giang0219
25Hà Nam0226
26Hà Tĩnh0239
27Hải Dương0220
28Hải Phòng0225
29Hậu Giang0293
30Hòa Bình0218
31Hưng Yên0221
32Khánh Hoà0258
33Kiên Giang0297
34Kon Tum0260
35Lai Châu0213
36Lạng Sơn0205
37Lào Cai0214
38Lâm Đồng0263
39Long An0272
40Nam Định0228
41Nghệ An0238
42Ninh Bình0229
43Ninh Thuận0259
44Phú Thọ0210
45Phú Yên0257
46Quảng Bình0232
47Quảng Nam0235
48Quảng Ngãi0255
49Quảng Ninh0203
50Quảng Trị0233
51Sóc Trăng0299
52Sơn La0212
53Tây Ninh0276
54Thái Bình0227
55Thái Nguyên0208
56Thanh Hoá0237
57Thừa Thiên Huế0234
58Tiền Giang0273
59Trà Vinh0294
60Tuyên Quang0207
61Vĩnh Long0270
62Vĩnh Phúc0211
63Yên Bái0216
Lên đầu trang